Bản dịch của từ Mass trong tiếng Việt

Mass

Noun [U/C]AdjectiveVerb

Mass (Noun)

mæs
mæs
01

Quần chúng, đại chúng, người dân nói chung

The masses, the masses, the people in general

Ví dụ

The marketing campaign successfully reached the masses through social media.

Chiến dịch tiếp thị đã tiếp cận thành công với công chúng thông qua mạng xã hội.

The advertising strategy aimed to attract the masses with catchy slogans.

Chiến lược quảng cáo nhằm thu hút công chúng bằng những khẩu hiệu hấp dẫn.

02

Khối, đống, số lượng lớn

Blocks, piles, large quantities

Ví dụ

The warehouse stored a mass of products for the upcoming sale.

Kho chứa một lượng lớn sản phẩm cho đợt bán hàng sắp tới.

The company ordered a mass of supplies to meet the demand.

Công ty đã đặt mua một lượng lớn vật tư để đáp ứng nhu cầu.

03

(vật chất) vật chất, vật chất.

(physical) matter, material.

Ví dụ

The mass of people gathered in the town square.

Rất đông người tập trung tại quảng trường thị trấn.

The mass of evidence pointed to his guilt.

Rất nhiều bằng chứng chỉ ra tội lỗi của anh ta.

04

Một số lượng lớn; một khoản tiền.

A large quantity; a sum.

Ví dụ

The mass of people gathered in the square for the protest.

Đông đảo người dân tập trung tại quảng trường để biểu tình.

The mass of donations collected for the charity exceeded expectations.

Số tiền quyên góp được quyên góp cho tổ chức từ thiện vượt quá mong đợi.

05

(vật chất) vật chất, vật chất.

(physical) matter, material.

Ví dụ

The mass of people gathered in the square for the protest.

Đám đông người tập trung ở quảng trường để biểu tình.

The mass of evidence presented in court convinced the jury.

Sự chứng cứ đầy đủ được trình bày tại tòa án thuyết phục ban thẩm phán.

06

Một số lượng lớn; một khoản tiền.

A large quantity; a sum.

Ví dụ

The mass of people gathered in the square for the protest.

Đám đông người tụ tập ở quảng trường để biểu tình.

The mass of donations received will help the homeless community.

Số tiền quyên góp lớn nhận được sẽ giúp cộng đồng vô gia cư.

Kết hợp từ của Mass (Noun)

CollocationVí dụ

Land mass

Lục địa

Australia is the largest land mass in oceania.

Úc là mảnh đất lớn nhất ở châu đại dương.

Sunday mass

Lễ phục sinh

She attends sunday mass regularly.

Cô ấy thường xuyên tham dự lễ phục vụ chúa vào chủ nhật.

Broad mass

Đa số

The campaign reached a broad mass of people in the community.

Chiến dịch đã tiếp cận một phạm vi rộng lớn người dân trong cộng đồng.

Compact mass

Khối lượng cố định

The compact mass of people gathered in the park.

Khối lượng nhỏ gọn của mọi người tập trung trong công viên.

Solid mass

Khối chắc

The protest formed a solid mass of people in the square.

Cuộc biểu tình tạo thành một khối khối người trong quảng trường.

Mass (Adjective)

mæs
mæs
01

Quần chúng, đại chúng

The masses, the masses

Ví dụ

Mass surveillance is a controversial topic in information technology.

Giám sát hàng loạt là một chủ đề gây tranh cãi trong công nghệ thông tin.

The mass adoption of smartphones has transformed the IT industry.

Việc sử dụng điện thoại thông minh hàng loạt đã làm thay đổi ngành CNTT.

02

Có sự tham gia của đông đảo người dân; của, cho, hoặc bởi quần chúng.

Involving a mass of people; of, for, or by the masses.

Ví dụ

The mass protests gathered thousands of people in the square.

Các cuộc biểu tình rầm rộ quy tụ hàng nghìn người tại quảng trường.

Mass movements for change can bring about societal transformation.

Các phong trào quần chúng đòi thay đổi có thể mang lại sự biến đổi xã hội.

03

Liên quan đến rất nhiều thứ; liên quan đến một số lượng lớn hoặc số lượng.

Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.

Ví dụ

The mass gathering at the concert was exhilarating.

Đám đông tụ tập tại buổi hòa nhạc thật phấn khởi.

Mass protests erupted in response to the controversial decision.

Các cuộc biểu tình rầm rộ nổ ra để phản ứng lại quyết định gây tranh cãi.

04

Có sự tham gia của đông đảo người dân; của, cho, hoặc bởi quần chúng.

Involving a mass of people; of, for, or by the masses.

Ví dụ

The mass movement gathered thousands of supporters in the square.

Phong trào đại chúng thu hút hàng nghìn người ủng hộ tại quảng trường.

The mass protest was organized by various community organizations.

Cuộc biểu tình đại chúng được tổ chức bởi các tổ chức cộng đồng khác nhau.

05

Liên quan đến rất nhiều thứ; liên quan đến một số lượng lớn hoặc số lượng.

Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.

Ví dụ

The mass protest gathered thousands of people in the square.

Cuộc biểu tình đám đông thu hút hàng ngàn người ở quảng trường.

The mass movement for equality gained widespread support globally.

Phong trào đám đông vì sự bình đẳng nhận được sự ủng hộ rộng rãi trên toàn cầu.

Mass (Verb)

mˈæs
mˈæs
01

(nội động) tập hợp thành một khối

(intransitive) to assemble in a mass

Ví dụ

People massed in the square for the protest.

Mọi người tập trung tại quảng trường để biểu tình.

The supporters began to mass outside the stadium.

Những người ủng hộ bắt đầu tập trung bên ngoài sân vận động.

02

(ngoại động) tạo thành hoặc tập hợp thành một khối; hình thành một cơ thể tập thể; tập hợp lại thành quần chúng; để lắp ráp.

(transitive) to form or collect into a mass; to form into a collective body; to bring together into masses; to assemble.

Ví dụ

The protesters will mass in the city square tomorrow.

Những người biểu tình sẽ tập trung tại quảng trường thành phố vào ngày mai.

The political party hopes to mass support for their candidate.

Đảng chính trị hy vọng sẽ nhận được sự ủng hộ đông đảo cho ứng cử viên của họ.

03

(nội động) tập hợp thành một khối

(intransitive) to assemble in a mass

Ví dụ

Protesters massed in the square for a peaceful demonstration.

Người biểu tình tụ tập ở quảng trường để biểu tình hòa bình.

Supporters massed outside the stadium to cheer for their team.

Người ủng hộ tụ tập bên ngoài sân vận động để cổ vũ cho đội của họ.

04

(ngoại động) tạo thành hoặc tập hợp thành một khối; hình thành một cơ thể tập thể; tập hợp lại thành quần chúng; để lắp ráp.

(transitive) to form or collect into a mass; to form into a collective body; to bring together into masses; to assemble.

Ví dụ

The protesters massed in front of the government building.

Các người biểu tình tụ tập trước tòa nhà chính phủ.

The community members massed to support the local charity event.

Các thành viên cộng đồng tụ tập để ủng hộ sự kiện từ thiện địa phương.

Mô tả từ

“mass” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa Khối, đống, số lượng lớn” hoặc “Quần chúng, đại chúng, người dân nói chung” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking Writing Task 2 là 10 lần/15602 và ở Reading là 19 lần /183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “mass” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “mass” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mass

Không có idiom phù hợp