mass
mass (Adjective)
Nghĩa 01
Từ 'mass' khi là tính từ trong cụm 'the masses' dùng để chỉ 'đại chúng', tức là số đông người dân, quần chúng. Ở đây nghĩa liên quan tới phần lớn mọi người chứ không phải nhóm nhỏ hay giới đặc quyền.
The masses, the masses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được dùng để miêu tả điều gì liên quan đến một khối lượng lớn vật, người hoặc số lượng; nói về quy mô lớn, đại trà.
Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mass (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Số lượng lớn hoặc các khối, đống vật chất tập trung lại; nhiều thứ được gom lại thành một khối lớn.
Blocks, piles, large quantities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mass (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mass | masses |
Kết hợp từ của mass (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lễ phụng vụ Công giáo Catholic mass | Cô ấy tham dự lễ phụng vụ Công giáo mỗi Chủ Nhật. She attends Catholic mass every Sunday. |
khối cơ muscle mass | Nhiều sự kiện xã hội thúc đẩy việc tăng khối lượng cơ bắp qua tập luyện nhóm. Many social events promote building muscle mass through group workouts. |
khối lượng nguyên tử atomic mass | Khối lượng nguyên tử của carbon là mười hai đơn vị khối lượng nguyên tử. The atomic mass of carbon is twelve atomic mass units. |
khối lượng xương bone mass | Nhiều nghiên cứu cho thấy khối lượng xương giảm theo tuổi tác. Many studies show that bone mass decreases with age. |
sức nổ critical mass | Cộng đồng đạt được khối lượng quan trọng trong cuộc biểu tình gần đây ở Chicago. The community reached a critical mass during the recent protest in Chicago. |
mass (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, nội động từ) Tập hợp thành một đám đông hoặc nhóm lớn; tụ tập lại đông người ở một nơi.
(intransitive) To assemble in a mass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Tập hợp lại thành khối, gom lại thành đám hoặc nhóm; đưa nhiều người hoặc vật lại với nhau thành một tập thể hoặc chồng đống.
(transitive) To form or collect into a mass; to form into a collective body; to bring together into masses; to assemble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mass" trong tiếng Anh có nghĩa là "khối lượng" hoặc "đám đông", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong vật lý, khối lượng đề cập đến lượng chất chứa trong một vật thể, thường được đo bằng kilôgam hay gram. "Mass" cũng chỉ một số lượng lớn người hoặc vật, thường trong ngữ cảnh xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt về cách sử dụng, ví dụ như "mass transit" trong tiếng Anh Mỹ có thể được dùng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh.
