Anh - Việt
massed
Verb
massed (Verb)
/mˈæst/
/mˈæst/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "mass" trong nghĩa tập hợp hoặc tụ họp; tức là (đã) tập trung nhiều người hoặc vật ở một chỗ.
simple past and past participle of mass.
Ví dụ
Họ đã tập hợp lại để phản đối luật mới vào năm 2023.They massed together to protest against the new law in 2023.
Các sinh viên đã không tập hợp bên ngoài trường cho sự kiện.The students did not mass outside the school for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “massed” có nghĩa là được tập trung hoặc gom lại thành một khối lớn. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tập hợp của các đối tượng hoặc người trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “massed” có thể thường thấy hơn trong văn bản quân sự hoặc các lĩnh vực nghiên cứu về đám đông.