Bản dịch của từ Mass trong tiếng Việt

Mass

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass(Adjective)

mæs
mæs
01

Từ 'mass' khi là tính từ trong cụm 'the masses' dùng để chỉ 'đại chúng', tức là số đông người dân, quần chúng. Ở đây nghĩa liên quan tới phần lớn mọi người chứ không phải nhóm nhỏ hay giới đặc quyền.

The masses, the masses.

大众,群众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến số đông người; thuộc về, dành cho hoặc do quần chúng, đại chúng thực hiện.

Involving a mass of people; of, for, or by the masses.

与大众有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được dùng để miêu tả điều gì liên quan đến một khối lượng lớn vật, người hoặc số lượng; nói về quy mô lớn, đại trà.

Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.

涉及大量事物的;大规模的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mass(Noun)

mæs
mæs
01

“Mass” ở đây nghĩa là “quần chúng” hoặc “đại chúng” — tức là số đông người, người dân nói chung, không chỉ một nhóm nhỏ hay giới elite.

The masses, the masses, the people in general.

大众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số lượng lớn hoặc các khối, đống vật chất tập trung lại; nhiều thứ được gom lại thành một khối lớn.

Blocks, piles, large quantities.

大块,堆积,大量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh vật lý, “mass” là lượng vật chất trong một vật thể — tức là khối lượng (không phụ thuộc vào trọng lực). Nó cho biết có bao nhiêu chất liệu tạo nên vật đó.

(physical) Matter, material.

物质的量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một lượng lớn; một tổng số hay sự tích tụ nhiều thứ lại với nhau.

A large quantity; a sum.

大量;总和

mass tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mass (Noun)

SingularPlural

Mass

Masses

Mass(Verb)

mˈæs
mˈæs
01

(động từ, nội động từ) Tập hợp thành một đám đông hoặc nhóm lớn; tụ tập lại đông người ở một nơi.

(intransitive) To assemble in a mass.

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Tập hợp lại thành khối, gom lại thành đám hoặc nhóm; đưa nhiều người hoặc vật lại với nhau thành một tập thể hoặc chồng đống.

(transitive) To form or collect into a mass; to form into a collective body; to bring together into masses; to assemble.

聚集成团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ