Bản dịch của từ Master status trong tiếng Việt
Master status

Master status(Noun)
Một vị trí xã hội có tầm quan trọng đặc biệt đối với một cá nhân, ảnh hưởng đến sự tương tác và danh tính của họ.
A social position that holds particular importance for an individual, influencing their interactions and identity.
核心地位 - 个体社会生活中的重要身份或角色,影响其人际互动和自我认知
Thông tin nhận dạng chính mà làm lu mờ các vị trí khác mà một người có thể nắm giữ.
The primary identifying characteristic that overshadows other statuses a person may hold.
主导地位 - 指一个人所拥有的、具有压倒性影响力的主要身份特征,会掩盖其其他所有社会角色
Trong xã hội học, khái niệm rằng một số vị trí, như chủng tộc hoặc giới tính, có thể thống trị cách người ta được nhìn nhận trong xã hội.
In sociology, the concept that certain statuses, such as race or gender, can dominate how a person is perceived in society.
主导地位 - (社会学概念)指某些身份(如种族或性别)可能支配个体在社会中的认知和评价
