Bản dịch của từ Matchmaking trong tiếng Việt
Matchmaking

Matchmaking(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong trò chơi điện tử: hành động hoặc quá trình tìm kiếm và ghép những người chơi phù hợp để cùng tham gia một trận đấu nhiều người chơi (ví dụ chọn người chơi có trình độ, kết nối, hoặc ngôn ngữ tương thích).
Video games The act or process of locating suitable players to take part in a multiplayer game session.
玩家匹配
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình sản xuất que diêm (những que nhỏ dùng để châm lửa).
The manufacture of matches for kindling or burning.
制造火柴的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Matchmaking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "matchmake" — hành động mai mối, giới thiệu và kết nối hai người (thường là để họ hẹn hò hoặc tiến tới một mối quan hệ).
Present participle and gerund of matchmake.
牵线搭桥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Matchmaking" là thuật ngữ chỉ quá trình sắp xếp hoặc kết nối hai cá nhân, thường nhằm mục đích hôn nhân hoặc tình bạn. Trong ngữ cảnh văn hóa, việc này có thể được thực hiện bởi các chuyên gia hoặc thông qua các sự kiện xã hội. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ trong bối cảnh các dịch vụ hẹn hò trực tuyến.
Từ "matchmaking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "match", bắt nguồn từ tiếng Latinh "mānsuētīnus", nghĩa là "để phối hợp". Thuật ngữ này ban đầu ám chỉ hành động kết hợp hai yếu tố sao cho phù hợp với nhau, sau đó mở rộng sang lĩnh vực hôn nhân, nơi người làm matchmaker sắp đặt các cuộc hôn nhân dựa trên sự tương đồng và tính tương thích giữa các cá nhân. Sự tiến triển này phản ánh tầm quan trọng của sự kết nối xã hội trong văn hóa và đời sống con người.
Thuật ngữ "matchmaking" thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, khi thảo luận về các mối quan hệ xã hội và văn hóa. Trong phần Listening, từ này có thể liên quan đến các chương trình truyền hình hoặc dịch vụ hẹn hò. Ở các ngữ cảnh khác, "matchmaking" được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hẹn hò, công nghệ hẹn hò trực tuyến, và các sự kiện xã hội nhằm kết nối cá nhân với những người có cùng sở thích, mục tiêu.
"Matchmaking" là thuật ngữ chỉ quá trình sắp xếp hoặc kết nối hai cá nhân, thường nhằm mục đích hôn nhân hoặc tình bạn. Trong ngữ cảnh văn hóa, việc này có thể được thực hiện bởi các chuyên gia hoặc thông qua các sự kiện xã hội. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ trong bối cảnh các dịch vụ hẹn hò trực tuyến.
Từ "matchmaking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "match", bắt nguồn từ tiếng Latinh "mānsuētīnus", nghĩa là "để phối hợp". Thuật ngữ này ban đầu ám chỉ hành động kết hợp hai yếu tố sao cho phù hợp với nhau, sau đó mở rộng sang lĩnh vực hôn nhân, nơi người làm matchmaker sắp đặt các cuộc hôn nhân dựa trên sự tương đồng và tính tương thích giữa các cá nhân. Sự tiến triển này phản ánh tầm quan trọng của sự kết nối xã hội trong văn hóa và đời sống con người.
Thuật ngữ "matchmaking" thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, khi thảo luận về các mối quan hệ xã hội và văn hóa. Trong phần Listening, từ này có thể liên quan đến các chương trình truyền hình hoặc dịch vụ hẹn hò. Ở các ngữ cảnh khác, "matchmaking" được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hẹn hò, công nghệ hẹn hò trực tuyến, và các sự kiện xã hội nhằm kết nối cá nhân với những người có cùng sở thích, mục tiêu.
