Bản dịch của từ Matchmaking trong tiếng Việt

Matchmaking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matchmaking(Noun)

ˈmætʃˌmeɪ.kɪŋ
ˈmætʃˌmeɪ.kɪŋ
01

Một dịch vụ kinh doanh có mục đích kết nối người bán và người mua hoặc đưa các đối tác tiềm năng lại với nhau để giao dịch hoặc hợp tác.

Business A service aiming to bring together sellers and buyers or potential partners.

配对服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong trò chơi điện tử: hành động hoặc quá trình tìm kiếm và ghép những người chơi phù hợp để cùng tham gia một trận đấu nhiều người chơi (ví dụ chọn người chơi có trình độ, kết nối, hoặc ngôn ngữ tương thích).

Video games The act or process of locating suitable players to take part in a multiplayer game session.

玩家匹配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình sản xuất que diêm (những que nhỏ dùng để châm lửa).

The manufacture of matches for kindling or burning.

制造火柴的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Matchmaking(Verb)

mˈætʃmeɪkɪŋ
mˈætʃmeɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "matchmake" — hành động mai mối, giới thiệu và kết nối hai người (thường là để họ hẹn hò hoặc tiến tới một mối quan hệ).

Present participle and gerund of matchmake.

牵线搭桥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh