Bản dịch của từ Minas trong tiếng Việt
Minas
Noun [U/C]

Minas(Noun)
mˈiːnəz
ˈminəz
01
Một hình thức số nhiều của mina, đơn vị đo lường trọng lượng được sử dụng trong thời cổ đại, đặc biệt là trong bối cảnh của các nền văn minh Mesopotamia và Hy Lạp.
A plural form of mina a unit of weight used in ancient times particularly in the context of Mesopotamian and Greek cultures
‘米纳’的复数形式,指古代用来衡量重量的单位,特别是在美索不达米亚和希腊文化背景下使用。
Ví dụ
Ví dụ
