Bản dịch của từ Minas trong tiếng Việt

Minas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minas(Noun)

mˈiːnəz
ˈminəz
01

Một hình thức số nhiều của mina, đơn vị đo lường trọng lượng được sử dụng trong thời cổ đại, đặc biệt là trong bối cảnh của các nền văn minh Mesopotamia và Hy Lạp.

A plural form of mina a unit of weight used in ancient times particularly in the context of Mesopotamian and Greek cultures

‘米纳’的复数形式,指古代用来衡量重量的单位,特别是在美索不达米亚和希腊文化背景下使用。

Ví dụ
02

Một loại địa điểm khai thác tài nguyên quý giá thường đề cập đến các mỏ khoáng sản hoặc kim loại nằm dưới lòng đất.

A type of precious resource mining site often referring to underground deposits of minerals or metals

一种珍贵资源的采矿地点,通常指地下的矿物或金属矿藏

Ví dụ
03

Một dạng số nhiều đề cập đến một loại công trình kiên cố lớn hoặc vị trí phòng thủ cụ thể.

A plural form referring to a specific type of large fortified structure or defensive position

这是指一种特定类型的大型堡垒或防御工事的复数形式。

Ví dụ

Họ từ