Bản dịch của từ Misterioso trong tiếng Việt

Misterioso

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misterioso(Noun)

mɨstɚˈisoʊ
mɨstɚˈisoʊ
01

Cảm giác bí ẩn, sự huyền bí; (cũng chỉ) một bộ phim, chương trình truyền hình... có cốt truyện dựa trên yếu tố bí ẩn và hồi hộp.

An air of mystery mysteriousness Also a film television programme etc whose story relies on mystery and suspense.

神秘的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong lướt sóng, “misterioso” chỉ một tư thế hoặc động tác đặc biệt mà người lướt sóng thực hiện trên ván (ví dụ cách đứng, xoay người hoặc giữ thăng bằng) để xử lý làn sóng hoặc làm động tác biểu diễn.

Surfing A trick position adopted by a surfer.

冲浪者的特殊姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Misterioso(Adjective)

mɨstɚˈisoʊ
mɨstɚˈisoʊ
01

Trong nhạc, “misterioso” chỉ cách chơi mang vẻ bí ẩn, gợi cảm giác kỳ lạ, hơi u tối hoặc huyền bí; ngoài ra có thể dùng chung để mô tả điều gì đó nói chung là bí ẩn, khó hiểu.

Of music played misterioso Also more generally mysterious.

神秘的音乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Misterioso(Adverb)

mɨstɚˈisoʊ
mɨstɚˈisoʊ
01

Trong nhạc, ‘misterioso’ là chỉ dẫn thể hiện bài nhạc theo cách bí ẩn, huyền bí, gợi cảm giác thầm kín hoặc khó đoán.

Music As a musical direction in a mysterious manner in a manner suggestive of mystery.

神秘地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh