Bản dịch của từ Moggy trong tiếng Việt

Moggy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moggy(Noun)

mˈɑɡi
mˈɑɡi
01

Từ vùng miền cổ ở Scotland và miền bắc nước Anh, từng được dùng như từ đồng nghĩa với “girl” — chỉ một bé gái hoặc một thiếu nữ.

Scotland and Northern England regional obsolete Synonym of girl a female child or young woman.

女孩,年轻女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng ở Anh để gọi một con mèo nhà thường, không có dòng giống, thường mang ý khinh miệt hoặc coi là tầm thường (tương đương gọi là “con mèo lấm lem/nhà quê”).

UK A domestic cat especially depreciative or derogatory a nonpedigree or unremarkable cat.

普通家猫

Ví dụ
03

Từ miền Trung và Bắc nước Anh, hiếm gặp, nghĩa là một vật trang trí hoặc hình người dựng ngoài đồng để xua chim — tức là “bù nhìn”.

Midlands and Northern England regional rare Synonym of scarecrow.

稻草人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh