Anh - Việt

Bản dịch của từ Momentaneous trong tiếng Việt

momentaneous

Adjective

momentaneous (Adjective)

/moʊmˌɛntənˈiəs/
/moʊmˌɛntənˈiəs/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) toán học: mô tả sự tăng thêm (sai phân) của một đại lượng thay đổi theo thời gian trong một khoảng thời gian vô cùng nhỏ — tức là thay đổi tức thời, cực ngắn. Từ này tương tự như “moment” (khoảnh khắc) hay “momentary” (tức thời) nhưng dùng trong ngữ cảnh toán học/vi phân.

Mathematics Designating the increment in the value of a timevarying quantity that occurs in an infinitesimal period of time Compare moment momentary Now historical.

Ví dụ
Sự thay đổi tức thời về dân số ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội ở Springfield.The momentaneous change in population affects social services in Springfield.
Những thay đổi tức thời trong ý kiến công chúng thường khó đoán và gây bất ngờ.The momentaneous shifts in public opinion are often unpredictable and surprising.

Nghĩa 02

Mô tả cái gì đó chỉ tồn tại trong chốc lát, kéo dài rất ngắn; trong ngữ pháp, chỉ thời gian thực hiện hành động của động từ là rất nhanh, tạm thời.

Lasting only a moment momentary Linguistics with reference to the time taken to perform the action expressed by a verb.

Ví dụ
Niềm vui thoáng qua của lễ hội đã mang mọi người lại với nhau.The momentaneous joy of the festival brought everyone together in harmony.
Sự bất đồng thoáng qua của họ không ảnh hưởng đến tình bạn lâu dài.Their momentaneous disagreement did not affect their long-term friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh