momentaneous
momentaneous (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) toán học: mô tả sự tăng thêm (sai phân) của một đại lượng thay đổi theo thời gian trong một khoảng thời gian vô cùng nhỏ — tức là thay đổi tức thời, cực ngắn. Từ này tương tự như “moment” (khoảnh khắc) hay “momentary” (tức thời) nhưng dùng trong ngữ cảnh toán học/vi phân.
Mathematics Designating the increment in the value of a timevarying quantity that occurs in an infinitesimal period of time Compare moment momentary Now historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "momentaneous" là một tính từ chỉ trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một khoảnh khắc hoặc bỗng dưng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc thơ ca. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự phân biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, sự phổ biến của từ này hạn chế, với các từ đồng nghĩa như "momentary" được sử dụng rộng rãi hơn trong cả hai biến thể ngôn ngữ.