Bản dịch của từ Move away from you trong tiếng Việt

Move away from you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move away from you(Phrase)

mˈuːv ˈɔːwˌeɪ frˈɒm jˈuː
ˈmuv ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈju
01

Rời khỏi một nơi, đặc biệt là nhằm để tránh né một điều gì đó hoặc một ai đó

To leave a place especially in order to avoid something or someone

Ví dụ
02

Tạo khoảng cách giữa bản thân và người hoặc vật khác, thường vì lý do cảm xúc

To create distance between oneself and another person or thing often for emotional reasons

Ví dụ
03

Dừng thân thiết với ai đó, có thể là về mặt thể xác hoặc trong mối quan hệ.

To stop being close to someone either physically or in terms of a relationship

Ví dụ