Bản dịch của từ Move away from you trong tiếng Việt
Move away from you
Phrase

Move away from you(Phrase)
mˈuːv ˈɔːwˌeɪ frˈɒm jˈuː
ˈmuv ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈju
Ví dụ
Ví dụ
03
Dừng thân thiết với ai đó, có thể là về mặt thể xác hoặc trong mối quan hệ.
To stop being close to someone either physically or in terms of a relationship
Ví dụ
