Bản dịch của từ Muff trong tiếng Việt

Muff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muff(Noun)

mˈʌf
mˈʌf
01

Từ lóng, chỉ cơ quan sinh dục nữ (vùng kín của phụ nữ).

A woman's genitals.

女性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lỗi hoặc pha xử lý hỏng, thường dùng trong thể thao để chỉ việc không bắt được bóng hoặc bắt không chắc, làm mất cơ hội hoặc khiến đội bị thiệt.

A mistake or failure, especially a failure to catch or receive a ball cleanly in sport.

失误,尤其是在运动中未能准确接住球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một ống bọc tay làm bằng lông hoặc chất liệu ấm, dùng để nhét hai bàn tay vào bên trong nhằm giữ ấm.

A tube made of fur or other warm material into which the hands are placed for warmth.

用毛皮制成的手套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Muff (Noun)

SingularPlural

Muff

Muffs

Muff(Verb)

mˈʌf
mˈʌf
01

Làm vụng về, xử lý tệ hoặc bỏ lỡ cơ hội; làm hỏng một việc vì thiếu khéo léo hoặc sai lầm.

Handle (a situation, task, or opportunity) clumsily or badly.

笨拙地处理(事情、任务或机会)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ