Bản dịch của từ Myrica rubra trong tiếng Việt

Myrica rubra

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myrica rubra(Noun)

mˈɪrɪkɐ ʐˈuːbrɐ
ˈmɪrɪkə ˈrubrə
01

Một loài cây thường được sử dụng trong y học cổ truyền và mang lại nhiều lợi ích cho hệ sinh thái.

A species of plant that is often used in traditional medicine and has various ecological benefits

Ví dụ
02

Quả của cây nhội đỏ (myrica rubra) nhỏ, màu đỏ và mọng nước, được sử dụng trong các món ăn và đồ uống truyền thống của một số nền văn hóa.

The fruit of the myrica rubra tree which is small red and juicy used in traditional dishes and beverages in certain cultures

Ví dụ
03

Một loại cây hoặc bụi cây có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt nổi tiếng với trái ăn được thường được gọi là quả bạch tùng hoặc cây sáp.

A tree or shrub native to East Asia particularly known for its edible fruit often called bayberry or wax myrtle

Ví dụ