Bản dịch của từ National economy trong tiếng Việt

National economy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National economy(Noun)

nˈæʃənl ɪkˈɑnəmi
nˈæʃənl ɪkˈɑnəmi
01

Một hệ thống xác định cách phân phối nguồn lực trong một quốc gia dựa trên nhiều yếu tố như chính sách của chính phủ, mối quan hệ thương mại và lực lượng thị trường.

A system that determines how resources are allocated within a country, taking into account various factors such as government policies, trade relations, and market forces.

一个系统决定国家资源分配的方式,考虑多个因素,比如政府政策、贸易关系以及市场力量的影响。

Ví dụ
02

Nền kinh tế của một quốc gia hoặc đất nước nào đó, bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi lãnh thổ của họ.

The economy of a specific country encompasses all economic activities within its borders.

一个国家或地区的经济,即其境内所有经济活动的总和。

Ví dụ
03

Cơ cấu và tình hình kinh tế của một quốc gia, bao gồm các vấn đề như tỷ lệ việc làm, lạm phát và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

The economic structure and performance of a country, including issues like employment rates, inflation, and gross domestic product (GDP).

一个国家的结构和经济表现,包括就业率、通货膨胀以及国内生产总值(GDP)等问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh