Bản dịch của từ National economy trong tiếng Việt
National economy

National economy(Noun)
Hệ thống xác định cách phân bổ nguồn lực trong một quốc gia dựa trên nhiều yếu tố như chính sách chính phủ, mối quan hệ thương mại và lực lượng thị trường.
A system that determines how resources are allocated within a country based on various factors, including government policies, trade relations, and market forces.
这是一个根据政府政策、贸易关系和市场力量等多种因素,来决定国家资源配置方式的系统。
Cơ cấu và hiệu suất kinh tế của một quốc gia, bao gồm các vấn đề như tỷ lệ việc làm, lạm phát, và tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
The structure and economic performance of a country encompass issues such as employment rates, inflation, and gross domestic product (GDP).
一个国家的经济结构与表现,包括就业率、通货膨胀以及国内生产总值(GDP)等方面的情况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kinh tế quốc dân là thuật ngữ chỉ tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trong một quốc gia, bao gồm sản xuất, tiêu dùng, phân phối và trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Thuật ngữ này phản ánh khả năng sản xuất và tiêu dùng của một quốc gia, ảnh hưởng đến mức sống của người dân. Trong tiếng Anh, "national economy" duy trì sự nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm.
Kinh tế quốc dân là thuật ngữ chỉ tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trong một quốc gia, bao gồm sản xuất, tiêu dùng, phân phối và trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Thuật ngữ này phản ánh khả năng sản xuất và tiêu dùng của một quốc gia, ảnh hưởng đến mức sống của người dân. Trong tiếng Anh, "national economy" duy trì sự nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm.
