Bản dịch của từ Natural team trong tiếng Việt

Natural team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural team(Phrase)

nˈætʃərəl tˈiːm
ˈnætʃɝəɫ ˈtim
01

Một nhóm cá nhân làm việc cùng nhau theo cách tận dụng những kỹ năng và thế mạnh độc đáo của họ

A set of individuals working together in a way that capitalizes on their unique skills and strengths

Ví dụ
02

Một nhóm người gắn kết với nhau bởi một mục tiêu hoặc hoạt động chung, phát triển một cách tự nhiên mà không cần quản lý khắt khe.

A group of people linked by a common goal or activity growing organically without forceful management

Ví dụ
03

Một đơn vị gắn kết được hình thành bởi các mối quan hệ cá nhân hoặc sự đồng cảm hơn là do cấu trúc bị áp đặt

A cohesive unit formed by personal relationships or affinities rather than by imposed structure

Ví dụ