Bản dịch của từ Naturalize trong tiếng Việt

Naturalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturalize(Verb)

nˈætʃɚəlˌɑɪz
nˈætʃəɹəlˌɑɪz
01

Làm cho một loài thực vật hoặc động vật sống hoang dã và tồn tại bền vững ở một vùng mà trước đó không phải là nơi bản địa của chúng.

Establish a plant or animal so that it lives wild in a region where it is not indigenous.

使植物或动物在非原产地生存

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biến đổi một từ ngoại lai đã được mượn vào tiếng bản địa sao cho phù hợp hơn với âm vị (cách phát âm) hoặc chính tả của ngôn ngữ nhận — tức là “Việt hoá” hoặc “làm cho quen thuộc” về mặt phát âm/viết.

Alter an adopted foreign word so that it conforms more closely to the phonology or orthography of the adopting language.

使外来词符合本土语言的发音或拼写。

Ví dụ
03

Cho phép một người nước ngoài trở thành công dân của một nước; làm thủ tục nhập quốc tịch cho người đó.

Admit a foreigner to the citizenship of a country.

允许外国人加入国籍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Xem như là tự nhiên; khiến điều gì đó trông tự nhiên, hợp lý và không gượng ép.

Regard as or cause to appear natural.

视为自然的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Naturalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Naturalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Naturalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Naturalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Naturalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Naturalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ