Bản dịch của từ Naturalize trong tiếng Việt
Naturalize

Naturalize(Verb)
Thừa nhận (người nước ngoài) là công dân của một quốc gia.
Admit a foreigner to the citizenship of a country.
Dạng động từ của Naturalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Naturalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Naturalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Naturalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Naturalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Naturalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "naturalize" có nghĩa là công nhận một cá nhân là công dân của một quốc gia thông qua một quá trình pháp lý, điển hình là trong trường hợp nhập cư. Trong tiếng Anh, "naturalize" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng pháp lý. Ở Anh, quy trình có thể ngắn gọn hơn, trong khi ở Mỹ, quá trình này thường phức tạp hơn và yêu cầu nhiều thủ tục hơn. Trong ngữ cảnh sinh thái, "naturalize" cũng chỉ sự thích nghi của một loài ngoại lai vào môi trường tự nhiên.
Từ "naturalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "naturalizare", trong đó "naturalis" có nghĩa là "tự nhiên". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một điều gì đó trở thành tự nhiên hoặc phù hợp với tự nhiên. Trong sử dụng hiện đại, "naturalize" thường ám chỉ việc cấp quyền công dân cho một cá nhân nước ngoài hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên quen thuộc hơn trong một môi trường mới. Sự kết nối này phản ánh quá trình thích ứng một cách tự nhiên trong các bối cảnh văn hóa và xã hội.
Từ "naturalize" được sử dụng thường xuyên trong bối cảnh các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến những chủ đề về di cư và quyền tiếp cận xã hội. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng xuất hiện trong các chủ đề thảo luận về việc kết hợp văn hóa và quyền công dân. Trong các ngữ cảnh khác, "naturalize" thường được dùng trong pháp lý để chỉ quá trình cấp quyền công dân cho người nước ngoài, cũng như trong sinh học mô tả sự thích nghi của một loài trong môi trường mới.
Họ từ
Từ "naturalize" có nghĩa là công nhận một cá nhân là công dân của một quốc gia thông qua một quá trình pháp lý, điển hình là trong trường hợp nhập cư. Trong tiếng Anh, "naturalize" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng pháp lý. Ở Anh, quy trình có thể ngắn gọn hơn, trong khi ở Mỹ, quá trình này thường phức tạp hơn và yêu cầu nhiều thủ tục hơn. Trong ngữ cảnh sinh thái, "naturalize" cũng chỉ sự thích nghi của một loài ngoại lai vào môi trường tự nhiên.
Từ "naturalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "naturalizare", trong đó "naturalis" có nghĩa là "tự nhiên". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một điều gì đó trở thành tự nhiên hoặc phù hợp với tự nhiên. Trong sử dụng hiện đại, "naturalize" thường ám chỉ việc cấp quyền công dân cho một cá nhân nước ngoài hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên quen thuộc hơn trong một môi trường mới. Sự kết nối này phản ánh quá trình thích ứng một cách tự nhiên trong các bối cảnh văn hóa và xã hội.
Từ "naturalize" được sử dụng thường xuyên trong bối cảnh các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến những chủ đề về di cư và quyền tiếp cận xã hội. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng xuất hiện trong các chủ đề thảo luận về việc kết hợp văn hóa và quyền công dân. Trong các ngữ cảnh khác, "naturalize" thường được dùng trong pháp lý để chỉ quá trình cấp quyền công dân cho người nước ngoài, cũng như trong sinh học mô tả sự thích nghi của một loài trong môi trường mới.
