nerved
Verb
nerved (Verb)
/nɝˈvd/
/nɝˈvd/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “nerve”, thường dùng để chỉ hành động thúc đẩy bản thân hoặc ai đó có can đảm, lấy dũng khí làm việc gì hoặc làm cho ai mạnh dạn hơn.
past tense and past participle of nerve.
Ví dụ
Cô ấy đã lấy hết can đảm để nói tại sự kiện xã hội tuần trước.She nerved herself to speak at the social event last week.
Anh ấy không lấy hết can đảm để tham gia thảo luận về các vấn đề xã hội.He didn't nerved up to join the discussion about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nerved" là dạng quá khứ của động từ "nerve", có nghĩa là làm cho ai đó có sự can đảm hoặc sự tự tin để thực hiện một việc gì đó. Trong tiếng Anh, "nerve" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích, hỗ trợ tinh thần. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa, nhưng trong phát âm, người Mỹ có xu hướng phát âm âm "r" hơn so với người Anh.