Anh - Việt

Bản dịch của từ Nerves trong tiếng Việt

nerves

Noun

nerves (Noun)

/nˈɝvz/
/nˈɝvz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “nerve” — chỉ các dây thần kinh trong cơ thể hoặc có thể dùng theo nghĩa bóng để nói về sự can đảm, dũng khí (nhưng đây là dạng số nhiều của từ “dây thần kinh” hoặc “can đảm”).

plural of nerve.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lo lắng trước khi phát biểu trong IELTS.Many people experience nerves before giving a speech at IELTS.
Cô ấy không để sự lo lắng ảnh hưởng đến khả năng nói của mình.She does not let her nerves affect her speaking performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nerves (Noun)

SingularPlural

nerve

nerves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh