Bản dịch của từ Nerve trong tiếng Việt
Nerve

Nerve (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sợi hoặc bó sợi màu trắng trong cơ thể chịu trách nhiệm truyền tín hiệu cảm giác lên não hoặc tủy sống, và truyền tín hiệu từ não/tủy xuống cơ bắp và các cơ quan.
A whitish fibre or bundle of fibres in the body that transmits impulses of sensation to the brain or spinal cord and impulses from these to the muscles and organs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh thực vật học, 'nerve' chỉ một gân lá nổi bật, không phân nhánh, thường là gân giữa (midrib) của lá, đặc biệt trên rêu hoặc lá nhỏ. Nó giống như một đường gân chính chạy dọc theo lá, giúp nâng đỡ và dẫn nước, chất dinh dưỡng.
A prominent unbranched rib in a leaf especially in the midrib of the leaf of a moss.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn khi gặp tình huống căng thẳng hoặc đáng lo ngại.
Feelings of nervousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
