Bản dịch của từ Non-profit trong tiếng Việt

Non-profit

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-profit(Adjective)

nɑnpɹˈɑfɪt
nɑnpɹˈɑfɪt
01

Không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận; hoạt động/công việc được thực hiện chủ yếu vì mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục hoặc cộng đồng chứ không phải để tạo lợi nhuận.

Not making or conducted primarily to make a profit.

Ví dụ
02

Liên quan đến một tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận (không để chia lợi nhuận cho chủ sở hữu), thường hoạt động vì mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục hoặc cộng đồng.

Relating to an organization that is not intended to make a profit

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả hoạt động, tổ chức hoặc mục đích phục vụ lợi ích xã hội, từ thiện, cộng đồng chứ không nhằm mục tiêu kiếm lợi nhuận tài chính.

Serving a social or charitable purpose rather than a financial one

Ví dụ
04

Liên quan đến một tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận (không phân chia lợi nhuận cho chủ sở hữu mà dùng cho mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục, v.v.).

Relating to an organization that is not intended to make a profit

Ví dụ
05

Không nhằm mục đích thu lợi; hoạt động hoặc tổ chức được tiến hành không để kiếm lợi nhuận mà thường phục vụ mục đích cộng đồng, từ thiện hoặc giáo dục.

Not making or conducted for profit

Ví dụ
06

Không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận; được tổ chức hoặc thực hiện để phục vụ mục tiêu xã hội, từ thiện hoặc cộng đồng chứ không phải để sinh lợi tài chính cho chủ sở hữu.

Not making or conducted for profit

Ví dụ
07

(Tính từ) Phục vụ mục đích xã hội, từ thiện hoặc công ích thay vì nhằm mục tiêu kiếm lợi nhuận; không lấy tiền làm mục tiêu chính.

Serving a social or charitable purpose rather than a financial one

Ví dụ

Non-profit(Noun)

nɑnpɹˈɑfɪt
nɑnpɹˈɑfɪt
01

Một tổ chức hoạt động không vì mục đích lợi nhuận; lợi nhuận thu được được dùng cho hoạt động, mục tiêu xã hội, từ thiện hoặc cộng đồng thay vì chia cho chủ sở hữu.

A nonprofit organization.

Ví dụ
02

Một tổ chức hoạt động vì mục đích xã hội, từ thiện hoặc phục vụ cộng đồng chứ không nhằm thu lợi nhuận cho chủ sở hữu; mọi lợi nhuận thường được dùng để duy trì hoạt động hoặc phục vụ mục tiêu của tổ chức.

An organization that operates for a purpose other than making a profit

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc loại hình hoạt động kinh doanh không nhằm mục đích chia lợi nhuận cho cổ đông; mọi khoản thu thừa sẽ được dùng để thực hiện mục tiêu của tổ chức (ví dụ: từ thiện, giáo dục, y tế, cộng đồng) thay vì chia lợi nhuận.

A type of business that uses surplus revenue to achieve its goals rather than distributing it as profit to shareholders

Ví dụ
04

Một tổ chức không vì lợi nhuận được miễn thuế thu nhập theo quy định của Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS); hoạt động phục vụ mục đích cộng đồng, từ thiện, giáo dục, tôn giáo hoặc lợi ích công cộng thay vì chia lợi nhuận cho chủ sở hữu.

An entity that is exempt from income tax under IRS rules

Ví dụ
05

Một loại tổ chức hoặc doanh nghiệp không nhằm mục đích chia lợi nhuận cho cổ đông; lợi nhuận thu được được dùng để đạt mục tiêu hoạt động (ví dụ phục vụ cộng đồng, từ thiện, giáo dục) chứ không phân phối làm cổ tức.

A type of business that uses surplus revenue to achieve its goals rather than distributing it as profit to shareholders

Ví dụ
06

Một tổ chức hoạt động vì mục đích phi lợi nhuận, tức là không nhằm thu lợi nhuận cho chủ sở hữu mà phục vụ lợi ích công cộng, xã hội, giáo dục, từ thiện hoặc cộng đồng.

An organization that operates for a purpose other than making a profit

Ví dụ
07

Một tổ chức hoặc thực thể được miễn thuế thu nhập theo quy định của Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS), thường hoạt động vì mục đích từ thiện, giáo dục, tôn giáo hoặc lợi ích công cộng thay vì mục đích lợi nhuận cá nhân.

An entity that is exempt from income tax under IRS rules

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh