Bản dịch của từ Non-profit trong tiếng Việt
Non-profit

Non-profit(Adjective)
Liên quan đến một tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận (không để chia lợi nhuận cho chủ sở hữu), thường hoạt động vì mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục hoặc cộng đồng.
Relating to an organization that is not intended to make a profit
Liên quan đến một tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận (không phân chia lợi nhuận cho chủ sở hữu mà dùng cho mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục, v.v.).
Relating to an organization that is not intended to make a profit
Không nhằm mục đích thu lợi; hoạt động hoặc tổ chức được tiến hành không để kiếm lợi nhuận mà thường phục vụ mục đích cộng đồng, từ thiện hoặc giáo dục.
Not making or conducted for profit
Không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận; được tổ chức hoặc thực hiện để phục vụ mục tiêu xã hội, từ thiện hoặc cộng đồng chứ không phải để sinh lợi tài chính cho chủ sở hữu.
Not making or conducted for profit
Non-profit(Noun)
Một tổ chức hoạt động không vì mục đích lợi nhuận; lợi nhuận thu được được dùng cho hoạt động, mục tiêu xã hội, từ thiện hoặc cộng đồng thay vì chia cho chủ sở hữu.
A nonprofit organization.
Một tổ chức hoạt động vì mục đích xã hội, từ thiện hoặc phục vụ cộng đồng chứ không nhằm thu lợi nhuận cho chủ sở hữu; mọi lợi nhuận thường được dùng để duy trì hoạt động hoặc phục vụ mục tiêu của tổ chức.
An organization that operates for a purpose other than making a profit
Một tổ chức hoặc loại hình hoạt động kinh doanh không nhằm mục đích chia lợi nhuận cho cổ đông; mọi khoản thu thừa sẽ được dùng để thực hiện mục tiêu của tổ chức (ví dụ: từ thiện, giáo dục, y tế, cộng đồng) thay vì chia lợi nhuận.
A type of business that uses surplus revenue to achieve its goals rather than distributing it as profit to shareholders
Một loại tổ chức hoặc doanh nghiệp không nhằm mục đích chia lợi nhuận cho cổ đông; lợi nhuận thu được được dùng để đạt mục tiêu hoạt động (ví dụ phục vụ cộng đồng, từ thiện, giáo dục) chứ không phân phối làm cổ tức.
A type of business that uses surplus revenue to achieve its goals rather than distributing it as profit to shareholders
Một tổ chức hoạt động vì mục đích phi lợi nhuận, tức là không nhằm thu lợi nhuận cho chủ sở hữu mà phục vụ lợi ích công cộng, xã hội, giáo dục, từ thiện hoặc cộng đồng.
An organization that operates for a purpose other than making a profit
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tổ chức phi lợi nhuận (non-profit) đề cập đến các tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận mà phục vụ các mục tiêu xã hội hoặc cộng đồng. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tổ chức được miễn thuế dựa trên mục đích hoạt động của họ, trong khi tại Anh, "non-profit" có thể mở rộng bao gồm cả các tổ chức vì lợi ích cộng đồng (community interest companies) và các hình thức luật pháp khác. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và định nghĩa cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý của từng quốc gia.
Từ "non-profit" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non" nghĩa là “không” và danh từ "profit" xuất phát từ "proficere" trong tiếng Latin, có nghĩa là “tiến bộ” hoặc “thu được lợi nhuận”. Khái niệm này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 20, chỉ về các tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận mà phục vụ các lợi ích xã hội. Ý nghĩa này khẳng định tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong các hoạt động kinh tế hiện đại.
Từ "non-profit" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các tổ chức và hoạt động xã hội. Trong Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu về quản lý và kinh tế. Thông thường, "non-profit" được sử dụng để mô tả các tổ chức không hướng tới lợi nhuận, như các quỹ từ thiện, tổ chức xã hội hay hoạt động cứu trợ nhân đạo.
Tổ chức phi lợi nhuận (non-profit) đề cập đến các tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận mà phục vụ các mục tiêu xã hội hoặc cộng đồng. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tổ chức được miễn thuế dựa trên mục đích hoạt động của họ, trong khi tại Anh, "non-profit" có thể mở rộng bao gồm cả các tổ chức vì lợi ích cộng đồng (community interest companies) và các hình thức luật pháp khác. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và định nghĩa cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý của từng quốc gia.
Từ "non-profit" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non" nghĩa là “không” và danh từ "profit" xuất phát từ "proficere" trong tiếng Latin, có nghĩa là “tiến bộ” hoặc “thu được lợi nhuận”. Khái niệm này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 20, chỉ về các tổ chức không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận mà phục vụ các lợi ích xã hội. Ý nghĩa này khẳng định tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong các hoạt động kinh tế hiện đại.
Từ "non-profit" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các tổ chức và hoạt động xã hội. Trong Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu về quản lý và kinh tế. Thông thường, "non-profit" được sử dụng để mô tả các tổ chức không hướng tới lợi nhuận, như các quỹ từ thiện, tổ chức xã hội hay hoạt động cứu trợ nhân đạo.
