Bản dịch của từ Non-verbal trong tiếng Việt

Non-verbal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-verbal(Noun)

nˈɑnvɝbəl
nˈɑnvɝbəl
01

Hành động, cử chỉ, âm thanh hoặc tín hiệu truyền đạt ý nghĩa mà không dùng từ ngữ; biểu đạt bằng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, nét mặt hoặc âm thanh không phải từ (ví dụ: ra hiệu bằng tay, nhún vai, cười, tiếng thở dài).

A sound gesture etc that is not a word.

非语言的交流方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Non-verbal(Adjective)

nˈɑnvɝbəl
nˈɑnvɝbəl
01

(ngôn ngữ học, ít gặp) thuộc về từ loại khác ngoài động từ; nói về một từ mà nó không phải là động từ (ví dụ: tính từ, danh từ, trạng từ...)

Grammar somewhat rare Of or relating to a word that belongs to any part of speech other than that of verbs.

与动词无关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả tình trạng bệnh lý không thể nói được (mất khả năng phát âm hoặc giao tiếp bằng lời).

Pathology Unable to speak.

病理性无法说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả cách giao tiếp bằng những hình thức không dùng từ viết hoặc nói, như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt, tư thế cơ thể (ngôn ngữ cơ thể).

Of communication In a form other than written or spoken words such as gestures facial expressions or body language.

非语言的沟通方式,如手势、面部表情或肢体语言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh