Bản dịch của từ Normal suitability trong tiếng Việt

Normal suitability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal suitability(Noun)

nˈɔːməl sˌuːtəbˈɪlɪti
ˈnɔrməɫ ˌsutəˈbɪɫɪti
01

Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.

A standard or rule that is deemed typical or acceptable

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của việc bình thường

The quality or state of being normal

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc tiêu chuẩn được dùng làm chỉ số hoặc điểm tham chiếu.

A concept or standard that is used as a benchmark or point of reference

Ví dụ

Normal suitability(Adjective)

nˈɔːməl sˌuːtəbˈɪlɪti
ˈnɔrməɫ ˌsutəˈbɪɫɪti
01

Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.

Free from physical or mental disorders healthy

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc tiêu chuẩn được sử dụng như một chỉ số hoặc điểm tham chiếu.

In accordance with the norm regular in nature or occurrence

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái của sự bình thường

Conforming to a standard usual typical or expected

Ví dụ