Bản dịch của từ Officially recognized figure trong tiếng Việt

Officially recognized figure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Officially recognized figure(Noun)

əfˈɪʃəli rˈɛkəɡnˌaɪzd fˈɪɡjɔː
əˈfɪʃəɫi ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈfɪɡjɝ
01

Một người đã được công nhận hoặc chấp nhận một cách chính thức, thường trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc nghi lễ.

A person who has been formally acknowledged or accepted typically in a professional or ceremonial context

Ví dụ
02

Một thực thể được công nhận trong bối cảnh văn hóa, chính trị hoặc xã hội, thường gắn liền với quyền lực hoặc sự nổi bật.

A recognized entity in cultural political or social contexts often associated with authority or prominence

Ví dụ
03

Một cá nhân đã nhận được sự công nhận trong một lĩnh vực hoặc chuyên môn cụ thể.

An individual that has gained recognition within a specific field or area of expertise

Ví dụ