Bản dịch của từ On board trong tiếng Việt

On board

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On board(Adjective)

ɑn boʊɹd
ɑn boʊɹd
01

Có mặt hoặc được đặt trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác; (dùng để nói ai/cái gì) ở trên phương tiện đó.

Available or situated on a ship aircraft or other vehicle.

在船、飞机或其他交通工具上的

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một tính năng, thiết bị hoặc chức năng được tích hợp trực tiếp trên bo mạch chính (mainboard) của máy tính hoặc thiết bị có vi xử lý — tức là nằm sẵn trong mạch, không phải thiết bị ngoài rời.

Denoting or controlled from a facility or feature incorporated into the main circuit board of a computer or computerized device.

主板上集成的功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On board(Verb)

ɑn boʊɹd
ɑn boʊɹd
01

Thực hiện các bước hướng dẫn, giới thiệu để một nhân viên mới hòa nhập vào công ty hoặc để khách hàng mới làm quen với sản phẩm/dịch vụ; nói cách khác là tiếp nhận và đào tạo, giới thiệu ban đầu.

Go through procedures to effectively integrate a new employee into an organization or familiarize a new customer or client with ones products or services.

为新员工或客户提供指导和培训。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh