Bản dịch của từ On-set appearance trong tiếng Việt

On-set appearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-set appearance(Noun)

ˈɑnsɛt əpˈɪɹəns
ˈɑnsɛt əpˈɪɹəns
01

Sự trình bày hình ảnh cụ thể của một nhân vật hoặc yếu tố trong một sản phẩm điện ảnh hoặc truyền hình tại thời điểm quay phim.

The specific visual presentation of a character or element in a film or television production at the time of filming.

Ví dụ
02

Cách mà một diễn viên được trình bày trong quá trình quay một cảnh.

The way an actor or actress is presented during the shooting of a scene.

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc khoảnh khắc khi một cái gì đó được trình bày hoặc nổi bật trong ngữ cảnh dự kiến của nó, thường là trong sản xuất phương tiện.

An event or moment when something is showcased or highlighted in its intended context, typically in media production.

Ví dụ