Bản dịch của từ Open illustration trong tiếng Việt

Open illustration

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open illustration(Noun)

ˈəʊpən ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈoʊpən ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một ví dụ thường được minh họa để làm rõ một khái niệm hoặc quy trình.

An example that is illustrated often to clarify a concept or process

Ví dụ
02

Một sự giải thích hoặc trình bày trực quan về điều gì đó

A visual explanation or showing of something

Ví dụ
03

Một hình thức minh họa hoặc mô tả được thiết kế để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.

A representation or depiction that is designed to convey information or an idea

Ví dụ

Open illustration(Adjective)

ˈəʊpən ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈoʊpən ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một ví dụ thường được minh họa để làm rõ một khái niệm hoặc quy trình.

Not closed or blocked accessible to view or approach

Ví dụ
02

Một sự giải thích trực quan hoặc một sự trình bày về điều gì đó.

Willing to consider ideas or arguments receptive

Ví dụ
03

Một sự thể hiện hoặc mô tả được thiết kế để truyền tải thông tin hoặc một ý tưởng.

Having no restrictions unrestricted allowing access to something

Ví dụ