Bản dịch của từ Opinionate trong tiếng Việt

Opinionate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinionate(Adjective)

əpˈɪnjənˌeit
əpˈɪnjənˌeit
01

Cứng đầu giữ ý kiến của mình; kiên quyết bênh vực quan điểm cá nhân và không dễ thay đổi ý kiến.

Holding obstinately to one's own opinion; opinionated.

固执己见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Opinionate(Verb)

əpˈɪnjənˌeit
əpˈɪnjənˌeit
01

Phát biểu hoặc bày tỏ một ý kiến một cách chính thức hoặc rõ ràng; tương đương với “opine” (hiếm dùng).

To state or deliver an opinion formally; = "opine". rare.

正式表达观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ý kiến; hình thành, giữ hoặc nêu ra một ý kiến về chuyện gì đó (thường là quan điểm cá nhân).

To form, hold, or give an opinion.

表达观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(đại từ phản thân) Trở nên có một quan điểm, bị chi phối bởi một ý kiến nhất định; thường gặp ở dạng phân từ quá khứ “opinionated” nghĩa là cố chấp hoặc tin chắc vào ý kiến của mình.

(refl.). To be or become possessed of a (particular) opinion. Now chiefly in past participle: see "opinionated".

拥有某种意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đưa ra ý kiến, cho rằng; nghĩ rằng, tin rằng (diễn tả hành động nêu quan điểm hoặc ý kiến của mình).

To hold as an opinion; = "opine", "opinion"; to believe, suppose, think.

持有观点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh