Bản dịch của từ Opinionate trong tiếng Việt
Opinionate

Opinionate(Adjective)
Cứng đầu giữ ý kiến của mình; kiên quyết bênh vực quan điểm cá nhân và không dễ thay đổi ý kiến.
Holding obstinately to one's own opinion; opinionated.
固执己见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Opinionate(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(đại từ phản thân) Trở nên có một quan điểm, bị chi phối bởi một ý kiến nhất định; thường gặp ở dạng phân từ quá khứ “opinionated” nghĩa là cố chấp hoặc tin chắc vào ý kiến của mình.
(refl.). To be or become possessed of a (particular) opinion. Now chiefly in past participle: see "opinionated".
拥有某种意见
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "opinionate" trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện ý kiến mạnh mẽ và thường xuyên, đôi khi với thái độ cố chấp. Từ này được coi là một tính từ và được sử dụng chủ yếu trong văn phong không chính thức để mô tả những người có xu hướng khăng khăng về quan điểm cá nhân của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và tần suất xuất hiện của từ này có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh giao tiếp và văn bản chính thức.
Từ "opinionate" có nguồn gốc từ động từ "opinion" trong tiếng Latin, "opinari", có nghĩa là "có ý kiến" hoặc "tin tưởng". Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mang hàm ý về việc thể hiện ý kiến một cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng của con người trong việc khẳng định quan điểm cá nhân, đồng thời gợi nhớ đến những đặc điểm của sự tranh luận và phê phán trong văn hóa hiện đại.
Từ "opinionate" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Mặc dù không phổ biến, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự thảo luận, phản biện hoặc tranh luận về quan điểm cá nhân trong các bài viết hoặc cuộc hội thoại. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất phân tích hoặc ý kiến, thể hiện việc có lập trường mạnh mẽ về một vấn đề nào đó.
Từ "opinionate" trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện ý kiến mạnh mẽ và thường xuyên, đôi khi với thái độ cố chấp. Từ này được coi là một tính từ và được sử dụng chủ yếu trong văn phong không chính thức để mô tả những người có xu hướng khăng khăng về quan điểm cá nhân của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và tần suất xuất hiện của từ này có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh giao tiếp và văn bản chính thức.
Từ "opinionate" có nguồn gốc từ động từ "opinion" trong tiếng Latin, "opinari", có nghĩa là "có ý kiến" hoặc "tin tưởng". Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mang hàm ý về việc thể hiện ý kiến một cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng của con người trong việc khẳng định quan điểm cá nhân, đồng thời gợi nhớ đến những đặc điểm của sự tranh luận và phê phán trong văn hóa hiện đại.
Từ "opinionate" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Mặc dù không phổ biến, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự thảo luận, phản biện hoặc tranh luận về quan điểm cá nhân trong các bài viết hoặc cuộc hội thoại. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất phân tích hoặc ý kiến, thể hiện việc có lập trường mạnh mẽ về một vấn đề nào đó.
