Bản dịch của từ Option on equity trong tiếng Việt

Option on equity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Option on equity(Phrase)

ˈɒpʃən ˈɒn ˈɛkwɪti
ˈɑpʃən ˈɑn ˈɛkwəti
01

Một lựa chọn mà cá nhân có thể thực hiện khi đầu tư vào cổ phiếu hoặc chứng khoán.

A choice available to an individual regarding investment in stocks or shares

Ví dụ
02

Một công cụ tài chính phái sinh, cho phép người nắm giữ có quyền nhưng không bắt buộc phải mua hoặc bán cổ phiếu với mức giá xác định trước một thời điểm nhất định.

A financial derivative that gives the holder the right but not the obligation to buy or sell equity at a specified price before a certain date

Ví dụ
03

Một chiến lược sử dụng quyền chọn cổ phiếu như một phương pháp đền bù bằng cổ phần.

A strategy that involves the use of stock options as a method of equity compensation

Ví dụ