orientates
orientates (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc tài liệu dùng để chỉ hướng, giúp định hướng hoặc dẫn đường.
a guide for navigation or direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
sự điều chỉnh để thích nghi với một tình huống hoặc môi trường mới (hành động làm cho quen, làm thích nghi)
an adjustment to a situation or a new environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
orientates (Verb)
Nghĩa 01
Định hướng, đặt hoặc sắp xếp cái gì đó theo một hướng nhất định.
to align or position something in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm quen với một tình huống hoặc môi trường mới; tìm hiểu hướng đi, cách hoạt động hoặc vị trí của bản thân trong hoàn cảnh mới.
to become familiar with a new situation or environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của orientates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | orientate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | orientated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | orientated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | orientates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | orientating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orientates" là dạng động từ của từ "orient" trong tiếng Anh, có nghĩa là định hướng, giúp hiểu rõ vị trí hoặc bối cảnh. Ở British English, "orientate" thường được sử dụng nhiều hơn so với American English, nơi "orient" là dạng phổ biến hơn. Trong khi "orientate" đôi khi được coi là không trang trọng tại Mỹ, "orient" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ viết và ngữ nói. Từ này thường áp dụng trong các lĩnh vực giáo dục, du lịch và hướng dẫn.