Bản dịch của từ Original pledge trong tiếng Việt

Original pledge

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original pledge(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl plˈɛdʒ
ɝˈɪdʒənəɫ ˈpɫɛdʒ
01

Một số tiền hoặc tài sản khác được đặt cọc làm tài sản đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ khác.

A sum of money or other assets given as security for a loan or other obligation

Ví dụ
02

Hành động đưa ra một thứ gì đó làm bảo đảm cho việc thanh toán

The act of giving something as a guarantee of payment

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc cam kết chính thức để thực hiện điều gì đó.

A formal agreement or promise to do something

Ví dụ

Original pledge(Adjective)

ərˈɪdʒɪnəl plˈɛdʒ
ɝˈɪdʒənəɫ ˈpɫɛdʒ
01

Một khoản tiền hoặc tài sản khác được sử dụng làm đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ khác.

Relating to the origin or beginning

Ví dụ
02

Hành động đưa ra một cái gì đó làm đảm bảo cho việc thanh toán

Not altered or changed authentic

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức hoặc lời hứa để thực hiện điều gì đó.

Existing from the beginning first or earliest

Ví dụ