Bản dịch của từ Oscar trong tiếng Việt

Oscar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oscar(Noun)

ˈɔskɚ
ˈɑskəɹ
01

Một loài cá cichlid Nam Mỹ với con trưởng thành có màu nâu mượt như nhung và nhiều màu, phổ biến trong bể cá.

A South American cichlid fish with velvety brown young and multicoloured adults, popular in aquaria.

Ví dụ
02

Một từ mã đại diện cho chữ O, được sử dụng trong liên lạc vô tuyến.

A code word representing the letter O, used in radio communication.

Ví dụ
03

Biệt danh của một bức tượng vàng được trao giải Oscar.

The nickname for a gold statuette given as an Academy Award.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh