ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Package transfer
Một gói hàng đầy đủ được gửi hoặc giao đến.
A complete bundle of goods sent or delivered
Một chậu hoặc bao bì dùng để đóng gói đồ vật cho việc lưu trữ hoặc vận chuyển.
A container or wrapping in which things are packed for storage or transport
Một nhóm các mặt hàng được bán cùng nhau như một sản phẩm duy nhất.
A group of items sold together as a single product
Một cái hộp hoặc bao bì mà trong đó các vật phẩm được đóng gói để lưu trữ hoặc vận chuyển.
The process of sending or delivering a package from one place to another
Một gói hàng hóa hoàn chỉnh được gửi hoặc giao hàng
A method used in logistics to manage the transfer of goods
The transfer of items included within a package