Bản dịch của từ Perceived risk trong tiếng Việt

Perceived risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceived risk(Noun)

pɚsˈivd ɹˈɪsk
pɚsˈivd ɹˈɪsk
01

Sự đánh giá chủ quan phản ánh tiềm năng tổn thất hoặc thiệt hại trong một tình huống hoặc quyết định.

The subjective judgment that reflects the potential for loss or harm in a situation or decision.

Ví dụ
02

Mức độ không chắc chắn về những kết quả tiêu cực tiềm tàng của một hành động hoặc hành vi cụ thể.

The level of uncertainty regarding the potential negative outcomes of a particular course of action or behavior.

Ví dụ
03

Đánh giá được thực hiện bởi một cá nhân dựa trên kinh nghiệm và thành kiến cá nhân về khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực.

The assessment made by an individual based on their personal experiences and biases about the chances of a negative event occurring.

Ví dụ