Bản dịch của từ Perish covered trong tiếng Việt

Perish covered

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perish covered(Verb)

pˈɛrɪʃ kˈʌvəd
ˈpɛrɪʃ ˈkəvɝd
01

Chết vì nguyên nhân tự nhiên

To perish from natural causes

Ví dụ
02

Chịu đựng cái chết thường là một cách đột ngột hoặc không đúng lúc.

To suffer death typically in a sudden or untimely way

Ví dụ
03

Ngưng tồn tại, bị tiêu diệt

To cease to exist to be destroyed

Ví dụ

Perish covered(Adjective)

pˈɛrɪʃ kˈʌvəd
ˈpɛrɪʃ ˈkəvɝd
01

Chết vì nguyên nhân tự nhiên

Vulnerable or susceptible to conditions that may lead to destruction

Ví dụ
02

Ngừng tồn tại, bị tiêu diệt.

Covered by something else shielded or concealed

Ví dụ
03

Chịu cái chết thường là một cách đột ngột hoặc không đúng thời điểm.

Being in a state of decay or gradual decline

Ví dụ