Bản dịch của từ Petri dish trong tiếng Việt

Petri dish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petri dish(Noun)

pˈɛtri dˈɪʃ
ˈpɛtri ˈdɪʃ
01

Thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để nuôi cấy và quan sát các vi sinh vật.

Commonly used in biological research for culturing and observing microorganisms

Ví dụ
02

Một chiếc đĩa dùng để chứa agar hoặc môi trường nuôi cấy khác nhằm thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn hoặc các văn hóa vi sinh vật khác.

A dish used to hold agar or another growth medium to facilitate the growth of bacteria or other microbial cultures

Ví dụ
03

Một đĩa phẳng hình tròn nông được làm bằng kính hoặc nhựa, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để nuôi cấy tế bào hoặc các sinh vật nhỏ.

A shallow flat circular dish made of glass or plastic used in laboratories to culture cells or smaller organisms

Ví dụ