Bản dịch của từ Physical appearance trong tiếng Việt
Physical appearance

Physical appearance(Noun)
Diện mạo bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài của ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt liên quan đến các tính năng vật lý.
The outward aspect or look of someone or something, specifically concerning physical features.
Vẻ ngoài tổng thể hoặc ấn tượng mà một người đưa ra dựa trên đặc điểm cơ thể của họ.
The overall look or impression that one gives based on their body characteristics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Physical appearance" chỉ hình thức bên ngoài của một người, bao gồm các đặc điểm như chiều cao, cân nặng, màu tóc, màu mắt, và phong cách ăn mặc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học để nghiên cứu ảnh hưởng của ngoại hình đối với nhận thức xã hội và hành vi của con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, một số từ vựng bổ sung có thể khác nhau như "figure" (người Anh) và "body shape" (người Mỹ).
"Physical appearance" chỉ hình thức bên ngoài của một người, bao gồm các đặc điểm như chiều cao, cân nặng, màu tóc, màu mắt, và phong cách ăn mặc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và xã hội học để nghiên cứu ảnh hưởng của ngoại hình đối với nhận thức xã hội và hành vi của con người. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, một số từ vựng bổ sung có thể khác nhau như "figure" (người Anh) và "body shape" (người Mỹ).
