pickled
pickled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pickled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pickled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pickling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pickled" trong tiếng Anh dùng để chỉ thực phẩm đã được dưa hoặc muối để bảo quản. Quá trình này thường sử dụng giấm, muối và gia vị nhằm tăng cường hương vị và kéo dài thời gian sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt với tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng "pickled" thường được dùng rộng rãi hơn để miêu tả các món như dưa chua, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể chỉ cụ thể loại dưa từ dưa leo và các loại rau khác.