pickles
pickles (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của “pickle” — các loại rau quả (thường là dưa chuột, cà rốt, hành, v.v.) đã được ngâm chua hoặc muối để bảo quản và ăn kèm.
Số nhiều của “pickle” — các loại rau quả (thường là dưa chuột, cà rốt, hành, v.v.) đã được ngâm chua hoặc muối để bảo quản và ăn kèm.
plural of pickle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pickles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pickle | pickles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pickles" trong tiếng Anh chỉ đến thực phẩm được chế biến từ rau hoặc trái cây ngâm trong dung dịch muối, giấm hoặc đường, thường sử dụng để bảo quản hoặc gia tăng hương vị. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chỉ cả rau củ và trái cây ngâm, trong khi tiếng Anh British thường sử dụng "pickled gherkins" hoặc "gherkins" để mô tả dưa chuột ngâm. Sự khác biệt này dẫn đến khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và hình thức viết, nhưng về bản chất, nghĩa của từ vẫn đều nhấn mạnh vào quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm.