Bản dịch của từ Pit bull trong tiếng Việt

Pit bull

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pit bull(Noun)

pˈɪt bˈʊl
ˈpɪt ˈbʊɫ
01

Một giống chó đặc trưng bởi bộ lông ngắn mượt và thân hình chắc nịch

A type of dog characterized by a short smooth coat and a stocky body

Ví dụ
02

Một con chó thường bị nhầm là hung dữ vì vẻ ngoài của nó nhưng có thể thân thiện và trung thành

A dog that is often mistaken as aggressive due to its appearance but can be friendly and loyal

Ví dụ
03

Một giống chó nổi tiếng với thân hình cơ bắp, hàm khỏe và thường được dùng để chọi chó và làm chó bảo vệ

A breed of dog known for its muscular build strong jaws and often used in dog fighting and as guard dogs

Ví dụ