Bản dịch của từ Pit bull trong tiếng Việt
Pit bull
Noun [U/C]

Pit bull(Noun)
pˈɪt bˈʊl
ˈpɪt ˈbʊɫ
Ví dụ
02
Một con chó thường bị nhầm là hung dữ vì vẻ ngoài của nó nhưng có thể thân thiện và trung thành
A dog that is often mistaken as aggressive due to its appearance but can be friendly and loyal
Ví dụ
