Bản dịch của từ Play by the ear trong tiếng Việt

Play by the ear

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play by the ear(Idiom)

01

Để ứng biến hoặc quản lý một tình huống khi nó phát triển, thay vì lên kế hoạch trước.

To improvise or manage a situation as it develops, rather than planning it in advance.

Ví dụ
02

Làm gì đó mà không có một kế hoạch cụ thể, thường dựa vào trực giác hoặc sự ứng biến.

To do something without a specific plan, often relying on intuition or spontaneity.

Ví dụ
03

Để thích nghi với những tình huống thay đổi thay vì tuân theo một quy trình hoặc thói quen cố định.

To adapt to changing circumstances rather than adhering to a set procedure or routine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh