Bản dịch của từ Pole star trong tiếng Việt

Pole star

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pole star(Noun)

pˈoʊlstˌɑɹ
pˈoʊlstˌɑɹ
01

(thiên văn học) Ngôi sao nhìn thấy bằng mắt thường nằm gần nhất với một cực thiên cầu của một hành tinh, thường được dùng để chỉ ngôi sao định hướng vị trí cực bắc hoặc cực nam trên bầu trời (ví dụ: Bắc cực tinh — sao Bắc Cực).

(astronomy) The star visible to the naked eye which was in the past, is now, or will be in the future nearest a celestial pole of a planet.

北极星:在天空中最接近地球北极的星星。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Người, nguyên tắc hoặc vật phẩm đóng vai trò điểm tựa, nguồn hướng dẫn hoặc tấm gương dẫn đường; cũng có thể chỉ điều thu hút nhiều sự chú ý, trở thành tâm điểm.

(figuratively) A person, principle, or thing which acts as a guide; a guiding light; also, something which attracts much attention; a centre of attention.

引导者; 指路明灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh