Bản dịch của từ Policy price trong tiếng Việt

Policy price

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Policy price(Noun)

pˈɒlɪsi prˈaɪs
ˈpɑɫɪsi ˈpraɪs
01

Một khóa học hoặc nguyên tắc hành động được tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất.

A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual

Ví dụ
02

Hợp đồng bảo hiểm hợp pháp

A legal contract of insurance

Ví dụ
03

Một tài liệu bằng văn bản mô tả rõ ràng một chính sách cụ thể

A written document detailing a specific policy

Ví dụ

Policy price(Noun Uncountable)

pˈɒlɪsi prˈaɪs
ˈpɑɫɪsi ˈpraɪs
01

Một hợp đồng bảo hiểm hợp pháp

A tariff or fee that applies under specific conditions

Ví dụ
02

Một khóa học hoặc nguyên tắc hành động được tổ chức hoặc cá nhân áp dụng hoặc đề xuất.

The price set for a particular product or service

Ví dụ
03

Một tài liệu bằng văn bản mô tả chính sách cụ thể.

The cost incurred in implementing a particular policy

Ví dụ