Bản dịch của từ Polytomy trong tiếng Việt

Polytomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polytomy(Noun)

pəlˈɪtəmi
pəlˈɪtəmi
01

Trong logic và thống kê, "polytomy" là sự phân chia hoặc phân loại thành nhiều nhóm (thường nhiều hơn ba nhóm). Trong ngữ cảnh biến phân loại, nó cũng chỉ việc gán cho biến đó ba giá trị trở lên (thay vì chỉ hai giá trị).

Logic and Statistics A division or classification into several usually more than three groups or subsets in later use also the assignment of three or more possible values to a categorical variable.

多分支分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học và phân loại, “polytomy” là hiện tượng một nút trên cây phát sinh (cây phả hệ) chia thành nhiều nhánh hơn hai tại cùng một điểm — tức là một sự phân tách thành ba nhánh trở lên cùng lúc, thay vì chỉ hai nhánh.

Biology and Taxonomy Division into more than two branches at the same point or node the occurrence of such branching.

在同一点或节点上分成多个分支的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh