Bản dịch của từ Pomodoro trong tiếng Việt

Pomodoro

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pomodoro (Adjective)

pɑmədˈɔɹoʊ
pɑmədˈɔɹoʊ
01

Dùng để mô tả một loại sốt làm từ cà chua, thường được ăn kèm với mì ống (pasta).

Denoting a sauce made from tomatoes typically served with pasta.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh