portmanteau
portmanteau (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngôn ngữ học, “portmanteau” là từ được tạo ra bằng cách ghép phần âm và nghĩa của hai từ khác nhau thành một từ mới (ví dụ: “brunch” = “breakfast” + “lunch”).
A portmanteau is also a linguistic term referring to a word that is formed by blending the phonetics and meanings of two different words
Từ tiếng Việt gần nghĩa
portmanteau (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả vật (hoặc tính chất) có thể đảm nhiệm nhiều chức năng cùng lúc; đa năng, kết hợp nhiều vai trò trong một.
Describing something that serves multiple functions
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Portmanteau là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ việc kết hợp hai hoặc nhiều từ thành một từ mới, thường nhằm tạo ra một nghĩa mới độc đáo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, “portemanteau” có nghĩa là "hộp đựng". Trong tiếng Anh, các ví dụ nổi bật bao gồm "brunch" (breakfast + lunch) và "smog" (smoke + fog). Portmanteau được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do yếu tố phương ngữ.