Bản dịch của từ Postcolonialism trong tiếng Việt

Postcolonialism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postcolonialism(Noun)

pˌɒstkəlˈəʊnɪəlˌɪzəm
ˌpɑstkəˈɫoʊniəˌɫɪzəm
01

Một góc nhìn phê phán nhằm khảo sát các tác động văn hóa, chính trị và kinh tế của chủ nghĩa thực dân, đồng thời tìm cách giải quyết những vấn đề phát sinh từ nó.

A critical perspective that examines the cultural political and economic impacts of colonialism and seeks to address the issues arising from it

Ví dụ
02

Thời kỳ hoặc tình trạng diễn ra sau khi chấm dứt chế độ thuộc địa, đặc biệt là trong bối cảnh của các quốc gia từng là thuộc địa.

The period or condition following the end of colonial rule especially in the context of nations that were once colonies

Ví dụ
03

Một phong trào hoặc một lĩnh vực học thuật khám phá hậu quả của chủ nghĩa thực dân đối với xã hội và cá nhân, thường bao gồm cả văn học và nghệ thuật.

A movement or an academic discipline that explores the consequences of colonialism on societies and individuals often including literature and art

Ví dụ