Bản dịch của từ Precipitate trong tiếng Việt
Precipitate

Precipitate (Adjective)
Precipitate (Noun)
Precipitate (Verb)
Gây ra một sự kiện hoặc tình huống (thường là điều không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc sớm hơn dự kiến.
Cause (an event or situation, typically one that is undesirable) to happen suddenly, unexpectedly, or prematurely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precipitate" có nghĩa chính là "kết tủa", chỉ quá trình kết tụ của chất rắn trong dung dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và môi trường. Trong tiếng Anh Anh, "precipitate" cũng giữ nghĩa tương tự, nhưng có thể gặp thêm trong ngữ cảnh khí tượng để chỉ mưa. Phiên âm giữa hai dạng tiếng Anh này không thay đổi, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào hứng thú học thuật và ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "precipitate" có nghĩa chính là "kết tủa", chỉ quá trình kết tụ của chất rắn trong dung dịch. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và môi trường. Trong tiếng Anh Anh, "precipitate" cũng giữ nghĩa tương tự, nhưng có thể gặp thêm trong ngữ cảnh khí tượng để chỉ mưa. Phiên âm giữa hai dạng tiếng Anh này không thay đổi, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào hứng thú học thuật và ngữ cảnh.
