Bản dịch của từ Precipitate trong tiếng Việt

Precipitate

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precipitate(Adjective)

pɹɪsˈɪpətˌeit
pɹɪsˈɪpɪtˌeit
01

Làm hoặc xảy ra một cách vội vàng, đột ngột, thiếu suy nghĩ kỹ; hành động hấp tấp mà không cân nhắc kỹ lưỡng.

Done, made, or acting suddenly or without careful consideration.

突然的,仓促的,缺乏考虑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Precipitate(Noun)

pɹɪsˈɪpətˌeit
pɹɪsˈɪpɪtˌeit
01

Chất rắn kết tủa ra từ dung dịch (tức là các hạt hay cặn tách ra khỏi dung dịch và lắng xuống).

A substance precipitated from a solution.

从溶液中沉淀出的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Precipitate(Verb)

pɹɪsˈɪpətˌeit
pɹɪsˈɪpɪtˌeit
01

Gây ra một sự kiện hoặc tình huống (thường là điều không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc sớm hơn dự kiến.

Cause (an event or situation, typically one that is undesirable) to happen suddenly, unexpectedly, or prematurely.

突然引发(不良事件)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khi nói về hóa học, “precipitate” (động từ) nghĩa là làm cho một chất rắn tách ra khỏi dung dịch và lắng xuống dưới dưới dạng kết tủa.

Cause (a substance) to be deposited in solid form from a solution.

使物质从溶液中沉淀成固体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ