ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prevent revenge
Hành động trước để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
To take action in advance to stop something from occurring
Để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc để dừng một sự việc nào đó diễn ra.
To keep something from happening or to stop something from taking place
Cản trở hoặc gây khó khăn cho ai đó theo cách nào đó.
To hinder or obstruct someone in some way
Có hành động trước để ngăn chặn một điều gì đó xảy ra.
The state of being prevented or kept from doing something
An action taken to stop something from occurring
Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc dừng một sự việc lại.
An act of hindering or stopping something from happening