prick
prick (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng, thô tục để chỉ dương vật của đàn ông (tức “cái chim”, “của quý”).
A man's penis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prick (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prick | pricks |
prick (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prick (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pricked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pricked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pricks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pricking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prick" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Trong ngữ nghĩa cơ bản, nó chỉ hành động châm hoặc đâm bằng vật nhọn. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, "prick" thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ người đàn ông hoặc hành động xấu, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh y tế hoặc vật lý. Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, như sự xúc phạm.