pricked
Adjective
pricked (Adjective)
AI
Nghĩa 01
(nghĩa bóng của tai) Lắng nghe cẩn thận.
figuratively of ears Listening carefully.
Ví dụ
Trong cuộc họp, tai của Sarah đã nghe thấy khi nhắc đến tài trợ.During the meeting, Sarah's ears pricked at the mention of funding.
John không chú ý khi họ bàn về chính sách mới.John did not prick his ears when they discussed the new policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị thủng bởi các lỗ nhỏ.
Punctured by small holes.
Ví dụ
Bóng bay bị châm dễ dàng khi chạm vào hàng rào sắc.The balloon pricked easily when it touched the sharp fence.
Bọn trẻ đã không châm bóng bay trong bữa tiệc.The children did not pricked the balloons during the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pricked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "prick", có nghĩa là đâm hoặc châm một cách nhẹ nhàng, thường gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, "pricked" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nghệ thuật một cách phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng ít hơn trong các tài liệu chuyên ngành.