Bản dịch của từ Probe trong tiếng Việt

Probe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Probe(Noun)

prˈəʊb
ˈproʊb
01

Một cuộc điều tra hoặc tìm hiểu về một vấn đề

An investigation or inquiry into a matter

Ví dụ
02

Một thiết bị được gửi vào không gian để thu thập dữ liệu

A device sent into space to collect data

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng để kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó

An instrument used to examine or explore something

Ví dụ

Probe(Verb)

prˈəʊb
ˈproʊb
01

Một thiết bị được gửi vào không gian để thu thập dữ liệu

To touch or poke at something delicately or carefully

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc tìm hiểu về một vấn đề

To conduct an investigation or inquiry into something

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng để kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó

To explore or examine something thoroughly with a tool or physically

Ví dụ