Bản dịch của từ Product endorsement trong tiếng Việt

Product endorsement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product endorsement(Noun)

pɹˈɑdəkt ɛndˈɔɹsmənt
pɹˈɑdəkt ɛndˈɔɹsmənt
01

Tuyên bố công khai về sự ủng hộ hoặc phê duyệt đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường do người nổi tiếng hoặc người có ảnh hưởng đưa ra.

A public declaration of support or approval for a product or service often made by a celebrity or influencer.

Ví dụ
02

Lời giới thiệu được đưa ra bởi người có thẩm quyền hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực.

An expression of recommendation made by someone with perceived authority or expertise in a field.

Ví dụ
03

Hành động quảng cáo một sản phẩm của một người xác nhận nó để đổi lấy tiền bồi thường.

The act of promoting a product by a person who endorses it in exchange for compensation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh