Bản dịch của từ Proof of concept trong tiếng Việt
Proof of concept

Proof of concept (Noun)
Một sự chứng minh, thường thông qua một nguyên mẫu, để xác minh rằng một số khái niệm hoặc lý thuyết có tiềm năng ứng dụng trong thực tế.
A demonstration, often through a prototype, to verify that certain concepts or theories have the potential for real-world application.
The community project served as a proof of concept for sustainable living.
Dự án cộng đồng đã chứng minh khái niệm về cuộc sống bền vững.
The new initiative is not a proof of concept for social change.
Sáng kiến mới không phải là minh chứng cho sự thay đổi xã hội.
Is this program a proof of concept for improving community engagement?
Chương trình này có phải là minh chứng cho việc cải thiện sự tham gia của cộng đồng không?
Một thử nghiệm hoặc sự chứng minh để xác minh rằng một ý tưởng hoặc cách tiếp cận cụ thể có thể thực hiện được và hiệu quả.
A test or demonstration to verify that a particular idea or approach is feasible and effective.
The community project served as a proof of concept for social change.
Dự án cộng đồng đã là bằng chứng cho sự thay đổi xã hội.
The initiative is not a proof of concept for effective social solutions.
Sáng kiến này không phải là bằng chứng cho các giải pháp xã hội hiệu quả.
Is this program a proof of concept for improving social welfare?
Chương trình này có phải là bằng chứng cho việc cải thiện phúc lợi xã hội không?
Một mô hình hoặc chương trình thí điểm ban đầu nhằm xác thực một khái niệm trước khi phát triển thêm hoặc cấp kinh phí.
An early model or pilot program aimed at validating a concept before further development or funding.
The community project served as a proof of concept for social change.
Dự án cộng đồng đã là một mẫu thử nghiệm cho sự thay đổi xã hội.
The proof of concept did not meet community needs effectively.
Mẫu thử nghiệm không đáp ứng hiệu quả nhu cầu của cộng đồng.
Is the proof of concept successful in improving social welfare?
Mẫu thử nghiệm có thành công trong việc cải thiện phúc lợi xã hội không?